cù rù
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái uể oải, thiếu sức sống: "cù rù" miêu tả dáng vẻ lười biếng, chậm chạp, không có hứng thú hoặc năng lượng để làm việc gì.
- Tâm trạng buồn chán, ủ rũ: "cù rù" cũng chỉ cảm giác nặng nề, thiếu vui vẻ, thường đi kèm với sự thờ ơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sáng nay trời mưa, cậu ấy cứ cù rù mãi không chịu dậy. (Cậu ấy uể oải, lười biếng không muốn rời giường.)
- Nhìn bộ dạng cù rù của anh ta, ai cũng biết anh ta đang buồn. (Dáng vẻ ủ rũ, thiếu sức sống cho thấy tâm trạng không tốt.)
- Con mèo nằm cù rù dưới gốc cây, chẳng buồn ngó ngàng gì. (Con mèo nằm lười biếng, không hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cù rù như": so sánh để nhấn mạnh sự lười biếng hoặc chậm chạp.
- Anh ấy làm việc cù rù như con rùa vậy. (Anh ấy làm việc rất chậm chạp và thiếu nhiệt tình.)
"cù rù một chỗ": không di chuyển, chỉ ở yên một nơi với tâm trạng uể oải.
- Cả ngày hôm nay nó ngồi cù rù một chỗ, chẳng làm gì cả. (Nó ngồi lì một chỗ, không có động lực để làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Rù rù (tính từ): cũng chỉ sự chậm chạp, uể oải, nhưng có sắc thái nhẹ hơn "cù rù".
- Xe cộ đi rù rù trên đường tắc. (Xe cộ di chuyển chậm chạp vì tắc đường.)
Lừ đừ (tính từ): trạng thái chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn, thường dùng cho người già hoặc khi mệt mỏi.
- Ông cụ bước đi lừ đừ vì tuổi cao. (Ông cụ đi chậm chạp vì già yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Uể oải: thiếu sức sống, mệt mỏi.
- Ủ rũ: buồn bã, thiếu tinh thần.
- Lười biếng: không muốn làm việc, trì trệ.
Thành ngữ liên quan
- Cù rù cù rụi: nhấn mạnh hơn sự lười biếng, chậm chạp và thiếu năng lượng.
- Cả ngày nó cứ cù rù cù rụi trong phòng, chẳng ra ngoài. (Nó ở lì trong phòng với vẻ uể oải, không muốn hoạt động.)